chuyện đâu còn có đó

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕwiən˧˨ʔ ʔɗəw˧˧ kɔn˨˩ kɔ˧˦ ʔɗɔ˧˦] (Huế) IPA(key): [t͡ɕwiəŋ˨˩ʔ ʔɗəw˧˧ kɔŋ˦˩ kɔ˨˩˦ ʔɗɔ˨˩˦] (Saigon) IPA(key): [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨ ʔɗəw˧˧ kɔŋ˨˩ kɔ˦˥ ʔɗɔ˦˥] === Idiom === chuyện đâu còn có đó things are still salvageable