chim cút التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕim˧˧ kut̚˧˦] (Huế) IPA(key): [t͡ɕim˧˧ kʊk̚˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [cim˧˧ kʊk͡p̚˦˥] === Noun === (classifier con) chim cút quail شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة chim chuột chim cánh cụt chim chóc chim chích chim có tổ, người có tông chim cắt chim công chim trảu chia cắt