chiêu trò التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === chiêu + trò. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕiəw˧˧ t͡ɕɔ˨˩] (Huế) IPA(key): [t͡ɕiw˧˧ ʈɔ˦˩] (Saigon) IPA(key): [ciw˧˧ ʈɔ˨˩] === Noun === chiêu trò trick; ploy شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة chiêu thức chiêu thị chiesto chiều cao chiều tà chiếu tướng chiếu theo chiến tranh chiquero