chủ-nhật التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === chủ-nhật obsolete spelling of chủ nhật (“Sunday”) شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة chủ nhật Chủ nhật Chủ Nhật chữ nhật Chúa nhật chủ nhân chủ nhiệm chủ nhà chủ thớt