chủ nghĩa xã hội không tưởng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === chủ nghĩa xã hội (“socialism”) +‎ không tưởng (“unrealistic; utopian”). === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ xəwŋ͡m˧˧ tɨəŋ˧˩] (Huế) IPA(key): [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ saː˧˨ hoj˨˩ʔ kʰəwŋ͡m˧˧ tɨəŋ˧˨] (Saigon) IPA(key): [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ saː˨˩˦ hoj˨˩˨ kʰəwŋ͡m˧˧ tɨəŋ˨˩˦] === Noun === chủ nghĩa xã hội không tưởng utopian socialism