chủ nghĩa trọng thương
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
Calque of Chinese 重商主義 / 重商主义 (trọng thương chủ nghĩa).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ tʰɨəŋ˧˧]
(Huế) IPA(key): [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ ʈawŋ͡m˨˩ʔ tʰɨəŋ˧˧] ~ [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ ʈɔŋ˨˩ʔ tʰɨəŋ˧˧]
(Saigon) IPA(key): [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ ʈawŋ͡m˨˩˨ tʰɨəŋ˧˧]
=== Noun ===
chủ nghĩa trọng thương • (主義重商)
(historical, economics) mercantilism