chủ nghĩa tự do cổ điển
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
chủ nghĩa tự do (“liberalism”) + cổ điển (“classical”); calque from Chinese 古典自由主義 (“cổ điển tự do chủ nghĩa”).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ tɨ˧˨ʔ zɔ˧˧ ko˧˩ ʔɗiən˧˩]
(Huế) IPA(key): [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ tɨ˨˩ʔ jɔ˧˧ kow˧˨ ʔɗiəŋ˧˨]
(Saigon) IPA(key): [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ tɨ˨˩˨ jɔ˧˧ kow˨˩˦ ʔɗiəŋ˨˩˦]
=== Noun ===
chủ nghĩa tự do cổ điển
classical liberalism
=== See also ===
chủ nghĩa tự do
chủ nghĩa tự do mới
chủ nghĩa tân tự do