chụp hình
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
chụp + hình.
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕup̚˧˨ʔ hïŋ˨˩]
(Huế) IPA(key): [t͡ɕup̚˨˩ʔ hɨn˦˩]
(Saigon) IPA(key): [cʊp̚˨˩˨ hɨn˨˩]
=== Verb ===
chụp hình
(Southern Vietnam) to photograph; to take a photo
Anh chị em mình cùng chụp hình kỉ niệm nhé! ― Let's take pictures together!