chấp nhặt التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Verb === chấp nhặt • (執𫽰) alternative form of chấp nhất شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة chấp nhất chắp nhặt chấp nhận chapati chanate chapata chapnąć chápat chủ nhật