chúc mừng năm mới

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === chúc mừng (“to celebrate”) +‎ năm (“year”) +‎ mới (“new”). === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ mɨŋ˨˩ nam˧˧ məːj˧˦] (Huế) IPA(key): [t͡ɕʊwk͡p̚˦˧˥ mɨŋ˦˩ nam˧˧ məːj˨˩˦] (Saigon) IPA(key): [cʊwk͡p̚˦˥ mɨŋ˨˩ nam˧˧ məːj˦˥] === Phrase === chúc mừng năm mới! • (祝𢜠𢆥㵋) Happy Lunar New Year! Happy New Year! ==== Usage notes ==== This phrase is primarily associated with the Vietnamese Lunar New Year, Tết Nguyên Đán, but in context can also refer to the New Year in the Western Gregorian calendar. The more verbose chúc mừng năm mới dương lịch or chúc mừng Tết tây are sometimes used for the latter. ==== Synonyms ==== (happy Lunar New Year): ăn Tết vui vẻ, cung chúc tân xuân (happy New Year): chúc mừng năm mới dương lịch, chúc mừng Tết tây