chùdòng التعريفات والمعاني == Mandarin == === Romanization === chùdòng (Zhuyin ㄔㄨˋ ㄉㄨㄥˋ) Hanyu Pinyin reading of 觸動 / 触动 شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة chủ động Chử Đồng Tử chūdòng chòng chiding chòngnyùmòngnyù chidings Chedeng chudoba