chính tắc
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
Sino-Vietnamese word from 正則.
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕïŋ˧˦ tak̚˧˦]
(Huế) IPA(key): [t͡ɕɨn˦˧˥ tak̚˦˧˥]
(Saigon) IPA(key): [cɨn˦˥ tak̚˦˥]
=== Adjective ===
chính tắc
(mathematics) canonical
phương trình chính tắc ― canonical equation
cơ sở chính tắc ― canonical basis