chánh trực التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Adjective === chánh trực alternative form of chính trực شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة chính trực chánh trương chánh thức chánh trị chant du cygne chân thực chính thức chẳng trách chính trường