chánh thống التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Adjective === chánh thống alternative form of chính thống شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة chính thống Chính thống giáo chánh tạng chánh tông chân không chánh trương Changthang chạnh lòng chấn thương