cao lớn التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === cao + lớn. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [kaːw˧˧ ləːn˧˦] (Huế) IPA(key): [kaːw˧˧ ləːŋ˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [kaːw˧˧ ləːŋ˦˥] === Adjective === cao lớn tall; high شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Cao Bằng cao đẳng cao lương mỹ vị Cao Li cao lương caolán cao lầu cao-lanh Cao nguyên Trung Phần