ca rại
التعريفات والمعاني
== Tày ==
=== Alternative forms ===
ca lại
=== Pronunciation ===
(Thạch An – Tràng Định) IPA(key): [kaː˧˧ raːj˧˨ʔ]
(Trùng Khánh) IPA(key): [kaː˦˥ raːj˩˧]
=== Adjective ===
ca rại
true; real
Synonym: cà rình
=== References ===
Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary][1][2] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên