cường hóa التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Verb === cường hóa alternative spelling of cường hoá (“to physically enhance”) شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة cường hoá cường hào Chương Hóa cưỡng hiếp cuồng nộ cưỡng dâm cường độ cưỡng đoạt cuốn gói