cơm không lành, canh không ngọt
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [kəːm˧˧ xəwŋ͡m˧˧ lajŋ̟˨˩ kajŋ̟˧˧ xəwŋ͡m˧˧ ŋɔt̚˧˨ʔ]
(Huế) IPA(key): [kəːm˧˧ kʰəwŋ͡m˧˧ lɛɲ˦˩ kɛɲ˧˧ kʰəwŋ͡m˧˧ ŋɔk̚˨˩ʔ]
(Saigon) IPA(key): [kəːm˧˧ kʰəwŋ͡m˧˧ lan˨˩ kan˧˧ kʰəwŋ͡m˧˧ ŋɔk̚˨˩˨]
Phonetic spelling: cơm không lành canh không ngọt
=== Phrase ===
cơm không lành, canh không ngọt
synonym of cơm chẳng lành, canh chẳng ngọt