cùng đường
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
cùng (“the end”) + đường (“road”).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [kʊwŋ͡m˨˩ ʔɗɨəŋ˨˩]
(Huế) IPA(key): [kʊwŋ͡m˦˩ ʔɗɨəŋ˦˩]
(Saigon) IPA(key): [kʊwŋ͡m˨˩ ʔɗɨəŋ˨˩]
=== Adjective ===
cùng đường
(literary) hitting a dead end
(literary) in a hopeless situation with no escape
cùng đường mạt lộ ― in a hopeless situation with no escape
=== See also ===
đường cùng
cùng quẫn
bần cùng
mạt lộ