cóngcóng التعريفات والمعاني == Mandarin == === Romanization === cóngcóng (Zhuyin ㄘㄨㄥˊ ㄘㄨㄥˊ) Hanyu Pinyin reading of 淙淙 شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة công cộng công công cōngcōng Công Nguyên cộng đồng cóngmǎng congoing công cán công chứng