biết chừng التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ʔɓiət̚˧˦ t͡ɕɨŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [ʔɓiək̚˦˧˥ t͡ɕɨŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [ʔɓiək̚˦˥ cɨŋ˨˩] === Verb === biết chừng to know beforehand what to do شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة biến chứng bitching biết chữ biện chứng biện chứng duy vật biên chung Bitching Betty binh chủng Brechung