bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Alternative forms === bầu ơi thương lấy bí cùng bầu ơi thương lấy bí cùng, dẫu rằng khác giống nhưng chung một giàn === Etymology === (This etymology is missing or incomplete. Please add to it, or discuss it at the Etymology scriptorium.) A variant is attested in Lí hạng ca dao (里巷歌謠): This idiom has a double entendre, cùng here can interpreted as a comitative marker ("with") or an adjective ("in dire straits"). === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ʔɓəw˨˩ ʔəːj˧˧ tʰɨəŋ˧˧ ləj˧˦ ʔɓi˧˦ kʊwŋ͡m˨˩ twi˧˧ zaŋ˨˩ xaːk̚˧˦ zəwŋ͡m˧˦ ɲɨŋ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ mot̚˧˨ʔ zaːn˨˩] (Huế) IPA(key): [ʔɓəw˦˩ ʔəːj˧˧ tʰɨəŋ˧˧ ləj˨˩˦ ʔɓɪj˨˩˦ kʊwŋ͡m˦˩ twɪj˧˧ ʐaŋ˦˩ kʰaːk̚˦˧˥ jəwŋ͡m˦˧˥ ɲɨŋ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ mok̚˨˩ʔ jaːŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [ʔɓəw˨˩ ʔəːj˧˧ tʰɨəŋ˧˧ ləj˦˥ ʔɓɪj˦˥ kʊwŋ͡m˨˩ t⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ɹaŋ˨˩ kʰaːk̚˦˥ jəwŋ͡m˦˥ ɲɨŋ˧˧ cʊwŋ͡m˧˧ mok̚˨˩˨ jaːŋ˨˩] Phonetic spelling: bầu ơi thương lấy bí cùng tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn === Phrase === bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn (idiomatic) love thy neighbor as thyself