bất thành
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
Sino-Vietnamese word from 不成.
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [ʔɓət̚˧˦ tʰajŋ̟˨˩]
(Huế) IPA(key): [ʔɓək̚˦˧˥ tʰɛɲ˦˩]
(Saigon) IPA(key): [ʔɓək̚˦˥ tʰan˨˩]
=== Verb ===
bất thành
to be unsuccessful
==== Synonyms ====
(to be unsuccessful): không thành công