bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Alternative forms === bảng tuần hoàn (abbreviation) bảng tuần hoàn hoá học (abbreviation) bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học === Etymology === bảng (“table”) +‎ tuần hoàn (“periodic”) +‎ các (“plural marker”) +‎ nguyên tố (“chemical element”) +‎ hoá học (“chemical”). === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ʔɓaːŋ˧˩ twən˨˩ hwaːn˨˩ kaːk̚˧˦ ŋwiən˧˧ to˧˦ hwaː˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [ʔɓaːŋ˧˨ twəŋ˦˩ hwaːŋ˦˩ kaːk̚˦˧˥ ŋwiəŋ˧˧ tow˨˩˦ hwaː˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [ʔɓaːŋ˨˩˦ t⁽ʷ⁾əŋ˨˩ waːŋ˨˩ kaːk̚˦˥ ŋwiəŋ˧˧ tow˦˥ waː˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] === Noun === bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học (chemistry) periodic table of the elements Synonym: bảng tuần hoàn Men-đê-lê-ép ==== See also ====