bạch ngạch
التعريفات والمعاني
== Tày ==
=== Alternative forms ===
ngộc ngạc
=== Pronunciation ===
(Thạch An – Tràng Định) IPA(key): [ɓajk̟̚˧˨ʔ ŋajk̟̚˧˨ʔ]
(Trùng Khánh) IPA(key): [ɓajk̟̚˩˧ ŋajk̟̚˩˧]
=== Adjective ===
bạch ngạch
insolent
chin phuối bạch ngạch ― to speak insolently
=== References ===
Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary][1][2] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên