bàochuáng التعريفات والمعاني == Mandarin == === Romanization === bàochuáng (Zhuyin ㄅㄠˋ ㄔㄨㄤˊ) Hanyu Pinyin reading of 刨床 شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة bạo chúa bảo chứng bāocháng bǎocháng bào chữa bàocháng bǎochuán bǎohuángdǎngrén bànchuānggāo