Tàng An
التعريفات والمعاني
== Tày ==
=== Etymology ===
From Chinese 長安 / 长安 (cháng'ān)
=== Pronunciation ===
(Thạch An – Tràng Định) IPA(key): [taːŋ˧˨ ʔaːn˧˥]
(Trùng Khánh) IPA(key): [dʱaːŋ˩ ʔaːn˦]
=== Proper noun ===
Tàng An (長安)
Chang'an
=== References ===
Dương Nhật Thanh; Hoàng Tuấn Nam (2003), Hoàng Triều Ân, editor, Từ điển chữ Nôm Tày [A Dictionary of (chữ) Nôm Tày][1] (in Tày and Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Khoa học xã hội [Social Sciences Publishing House]