Nhựt-bản التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Proper noun === Nhựt-bản obsolete spelling of Nhật Bản (= Japan): a country in East Asia شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Nhựt Bản Nhật Bản Nhật Bổn nhân bản Nhật Bản học Nhật Bản thư kỷ Nhật-Bổn Nhựt Bổn Nhật-Bản