Hoà chế Hán ngữ

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === Sino-Vietnamese word from 和製漢語. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [hwaː˨˩ t͡ɕe˧˦ haːn˧˦ ŋɨ˦ˀ˥] (Huế) IPA(key): [hwaː˦˩ t͡ɕej˨˩˦ haːŋ˦˧˥ ŋɨ˧˨] (Saigon) IPA(key): [waː˨˩ cej˦˥ haːŋ˦˥ ŋɨ˨˩˦] === Noun === Hoà chế Hán ngữ Japanese-made Chinese-character-based words, wasei-kango === References === Lại, Quốc Khánh ((Can we date this quote?)), Hòa chế Hán ngữ thời Minh Trị và sự hiện diện trong tiếng Việt‎[1] (in Vietnamese)