đồng hồ sinh học

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === đồng hồ (“clock; watch”) +‎ sinh học (“biology”), calque of English biological clock. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ho˨˩ sïŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [ʔɗəwŋ͡m˦˩ how˦˩ ʂɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [ʔɗəwŋ͡m˦˩ how˦˩ sɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [ʔɗəwŋ͡m˨˩ how˨˩ ʂɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [ʔɗəwŋ͡m˨˩ how˨˩ sɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] === Noun === đồng hồ sinh học a biological clock