đại đoàn kết dân tộc
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
đại đoàn kết (“great unity”) + dân tộc (“people”).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [ʔɗaːj˧˨ʔ ʔɗwaːn˨˩ ket̚˧˦ zən˧˧ təwk͡p̚˧˨ʔ]
(Huế) IPA(key): [ʔɗaːj˨˩ʔ ʔɗwaːŋ˦˩ ket̚˦˧˥ jəŋ˧˧ təwk͡p̚˨˩ʔ]
(Saigon) IPA(key): [ʔɗaːj˨˩˨ ʔɗwaːŋ˨˩ kəːt̚˦˥ jəŋ˧˧ təwk͡p̚˨˩˨]
=== Noun ===
đại đoàn kết dân tộc
great national unity
Synonym: đại đoàn kết toàn dân tộc