đường cônic

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === Either from đường (“line”) + French conique, or a calque of English conic section. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ʔɗɨəŋ˨˩ ko˧˧ nïk̟̚˧˧] (Huế) IPA(key): [ʔɗɨəŋ˦˩ kow˧˧ nïk̟̚˧˧] (Saigon) IPA(key): [ʔɗɨəŋ˨˩ kow˧˧ nïk̟̚˧˧] Phonetic spelling: đường cô nic === Noun === đường cônic (geometry) a conic section === See also === elip parabol hypebol đường tròn