đánh bạc
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
đánh (“to beat; to hit”) + bạc (“gamble”, as in cờ bạc).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [ʔɗajŋ̟˧˦ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]
(Huế) IPA(key): [ʔɗɛɲ˦˧˥ ʔɓaːk̚˨˩ʔ]
(Saigon) IPA(key): [ʔɗan˦˥ ʔɓaːk̚˨˩˨]
=== Verb ===
đánh bạc
to gamble