vận động viên
التعريفات والمعاني
== vận động viên (Vietnamesisch) ==
=== Substantiv ===
Aussprache:
IPA: [vən˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ viən˧˧]
Hörbeispiele: —
Bedeutungen:
[1] Mensch, der Sport treibt; Sportler
Synonyme:
[1] lực sĩ
Beispiele:
[1]
==== Übersetzungen ====
[1] dict.com Vietnamesisch–Deutsch „vận động viên“
[1] Vietnamesischer Wikipedia-Artikel „vận động viên“
[1] Trương Văn Hùng, Trần Hồng Công, Châu Thiện Trường, Thanh Ly: Từ điển Đức Việt. Nhà xuất bản trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh 1999 , Seite 1754.
[1] Nguyễn Văn Tuế: Từ điển Việt Đức. Nhà xuất bản văn hóa thông tin, Thành phố Hồ Chí Minh 1998 , Seite 1130.