hợp kim

التعريفات والمعاني

== hợp kim (Vietnamesisch) == === Substantiv === Nicht mehr gültige Schreibweisen: Chữ Nôm: 合金 Aussprache: IPA: [həːp̚˧˨ʔ kim˧˧] Hörbeispiele: — Bedeutungen: [1] homogene Mischung unterschiedlicher Metalle; Legierung Beispiele: [1] Wortbildungen: [1] hợp kim đồng, hợp kim nhôm, thép hợp kim thấp ==== Übersetzungen ==== [1] Vietnamesischer Wikipedia-Artikel „hợp kim“ [1] Trương Văn Hùng, Trần Hồng Công, Châu Thiện Trường, Thanh Ly: Từ điển Đức Việt. Nhà xuất bản trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh 1999 , Seite 1208. [1] Nguyễn Văn Tuế: Từ điển Việt Đức. Nhà xuất bản văn hóa thông tin, Thành phố Hồ Chí Minh 1998 , Seite 531.