hải dương học

التعريفات والمعاني

== hải dương học (Vietnamesisch) == === Substantiv === Aussprache: IPA: [haːj˧˩ zɨəŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] Hörbeispiele: — Bedeutungen: [1] Wissenschaft, die sich mit dem Meer beschäftigt; Meereskunde Beispiele: [1] ==== Übersetzungen ==== [1] Vietnamesischer Wikipedia-Artikel „hải dương học“ [1] Trương Văn Hùng, Trần Hồng Công, Châu Thiện Trường, Thanh Ly: Từ điển Đức Việt. Nhà xuất bản trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh 1999 , Seite 1265. [1] Nguyễn Văn Tuế: Từ điển Việt Đức. Nhà xuất bản văn hóa thông tin, Thành phố Hồ Chí Minh 1998 , Seite 476.