hải đăng

التعريفات والمعاني

== hải đăng (Vietnamesisch) == === Substantiv === Aussprache: IPA: [haːj˧˩ ʔɗaŋ˧˧] Hörbeispiele: — Bedeutungen: [1] weithin Lichtsignale ausstrahlender Turm an der Küste; Leuchtturm Beispiele: [1] Charakteristische Wortkombinationen: [1] một ngọn hải đăng – ein Leuchtturm ==== Übersetzungen ==== [1] dict.com Vietnamesisch–Deutsch „hải đăng“ [1] Vietnamesischer Wikipedia-Artikel „hải đăng“ [1] Trương Văn Hùng, Trần Hồng Công, Châu Thiện Trường, Thanh Ly: Từ điển Đức Việt. Nhà xuất bản trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh 1999 , Seite 1217. [1] Nguyễn Văn Tuế: Từ điển Việt Đức. Nhà xuất bản văn hóa thông tin, Thành phố Hồ Chí Minh 1998 , Seite 476.